| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072692R1 |
| Mô tả ngắn (Catalog Description) | E1.2C 630 Ekip Dip LSI 4p WMP |
| Mô tả chi tiết | Phần di động cho máy cắt không khí SACE Emax2 E1.2C 630 4 cực với bộ bảo vệ bán dẫn Ekip/Dip-LSI dòng 630 Amperes, trang bị 4 tiếp điểm phụ và máy cắt ở vị trí Mở-Đóng |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC (Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế) |
| Số cực | 4 Cực |
| Dòng điện định mức (In) | 630 Amperes |
| Điện áp định mức (Ur) | 690 Volts |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Volts (dòng xoay chiều - AC) |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) |
50 kA tại 220/230/240 Volts AC 50 kA tại 380/415/440 Volts AC 42 kA tại 500/525 Volts AC 42 kA tại 660/690 Volts AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) |
50 kA tại 220/230/240 Volts AC 50 kA tại 380/415/440 Volts AC 42 kA tại 440 Volts AC 42 kA tại 500/525 Volts AC 42 kA tại 660/690 Volts AC |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn định mức (Icw) | 42 kA trong 1 giây |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch | C |
| Tên bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LSI |
| Loại bộ bảo vệ | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | LSI (Quá tải - L, Ngắn mạch có thời gian trễ - S, Ngắn mạch tức thời - I) |
| Kích thước khung (Sub-type) | E1.2 |
| Phiên bản | W - Withdrawable (Kiểu rút kéo/Di động) |
| Độ bền cơ học | 20.000 chu kỳ (hoặc 60 chu kỳ mỗi giờ) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.