| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072671R1 |
| Mô tả sản phẩm (Catalog Description) | E1.2N 250 Ekip Dip LI 4p WMP |
| Dòng sản phẩm (Product Main Type) | SACE Emax 2 |
| Tên sản phẩm (Product Name) | Air Circuit Breaker (Máy cắt không khí) |
| Loại sản phẩm (Product Type) | Air Circuit Breaker (Máy cắt không khí) |
| Dòng điện định mức (Rated Current - In) | 250 A |
| Số cực (Number of Poles) | 4 |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage - Ue) | 690 V AC (Xoay chiều) |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 1000 V (theo tiêu chuẩn AC) |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức (Rated Frequency - f) | 50 / 60 Hz |
| Mức độ hiệu suất ngắn mạch (Short-Circuit Performance Level) | N |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity - Icu) tại 415V | 66 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity - Icu) tại 440V | 66 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity - Icu) tại 500V | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity - Icu) tại 690V | 42 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch thực tế định mức (Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity - Ics) tại 415V | 66 kA |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Rated Short-time Withstand Current - Icw) cho 1 giây | 42 kA |
| Loại rơ le bảo vệ (Release Type) | Ekip Dip LI |
| Chức năng bảo vệ (Protection Functions) | LI (Quá tải L và Ngắn mạch tức thời I) |
| Phiên bản thiết bị (Version) | W - Withdrawable (Kiểu rút kéo / Di động) |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Standards) | IEC 60947 |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 20.000 chu kỳ |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 20 kg (Chỉ phần động) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.