| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072632R1 |
| Tên thương mại | E6.2X 5000 Ekip Dip LSI 3p WMP |
| Dòng sản phẩm | SACE Emax 2 |
| Mô tả chi tiết | Máy cắt không khí Emax2 E6.2X dòng 5000A, 3 cực, Phần động (Moving Part) cho kiểu lắp rút kéo, trang bị Rơ le điện tử Ekip Dip LSI |
| Loại thiết bị | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker - ACB) |
| Số cực | 3 Cực |
| Phiên bản lắp đặt | Kiểu rút kéo - Phần động (Withdrawable - Moving Part) |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 5000 A |
| Điện áp định mức ($U_e$) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 V AC |
| Khả năng chịu xung điện áp định mức ($U_{imp}$) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ dòng ngắn mạch (Performance Level) | X (Cấp độ rất cao) |
| Dòng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 415V | 150 kA |
| Dòng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 440V | 150 kA |
| Dòng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 690V | 150 kA |
| Dòng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) | 100% $I_{cu}$ (150 kA tại 440V) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn ($I_{cw}$) | 100 kA (trong 1 giây) |
| Loại Rơ le bảo vệ (Release Type) | Ekip Dip LSI (Điện tử) |
| Chức năng bảo vệ | L - Quá tải S - Ngắn mạch có thời gian trễ I - Ngắn mạch tức thời |
| Độ bền cơ khí | 12.000 chu kỳ (hoặc 60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 3.000 chu kỳ (hoặc 10 chu kỳ/giờ) |
| Chiều rộng tịnh (Net Width) | 765 mm |
| Chiều cao tịnh (Net Height) | 425 mm |
| Chiều sâu tịnh (Net Depth) | 383 mm |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | Khoảng 116 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.