| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072613R1 |
| Tên sản phẩm | E6.2H 5000 Ekip Dip LSIG 3p WMP |
| Mô tả ngắn | Phần di động cho máy cắt SACE EMAX2 E6.2H 5000 3 cực với bộ bảo vệ điện tử Ekip/Dip-LSIG dòng 5000A |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC |
| Số cực | 3 cực |
| Dòng điện định mức (In) | 5000 A |
| Điện áp định mức (Ur) | 690 V |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC (Xoay chiều) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V AC (Xoay chiều) |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức (f) | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ cắt ngắn mạch (Performance Level) | H |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại thực tế (Icu) | 100 kA tại 220...440 V AC 100 kA tại 500...525 V AC 100 kA tại 690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc (Ics) | 100 kA tại 220...440 V AC (100% Icu) 100 kA tại 500...525 V AC (100% Icu) 100 kA tại 690 V AC (100% Icu) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 100 kA (trong 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LSIG |
| Chức năng bảo vệ | LSIG (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời, Chạm đất) |
| Loại bộ bảo vệ | Điện tử (EL - Electronic) |
| Phiên bản thiết bị | WMP (Withdrawable Moving Part - Phần di động kiểu rút kéo) |
| Độ bền cơ khí | 12000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 3000 chu kỳ (10 chu kỳ/giờ) |
| Khối lượng tịnh | 110 kg |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 803 mm x 425 mm x 383 mm |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.