| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072611R1 |
| Mô tả sản phẩm (Catalog Description) | E6.2H 5000 Ekip Touch LSIG 3p WMP |
| Mô tả chi tiết (Long Description) | Phần động cho Máy cắt không khí SACE Emax2 E6.2H 5000 3 cực với rơ le điện tử Ekip/Touch-LSIG In=5000A |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực (Number of Poles) | 3 |
| Phiên bản (Version) | WMP (Withdrawable Moving Part - Phần động kiểu rút kéo) |
| Dòng điện định mức (Rated Current - In) | 5000 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage - Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức (Rated Frequency) | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ khả năng cắt ngắn mạch (Performance Level) | H |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 415V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) tại 415V | 100 kA |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 100 kA (trong 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Touch LSIG |
| Loại bộ bảo vệ | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | LSIG (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời, Chạm đất) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 12000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 3000 chu kỳ (tại 440V) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 803 mm x 425 mm x 383 mm (Kích thước bao gói) |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 110 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.