| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072582R1 |
| Mô tả trên danh mục (Catalog Description) | E6.2H 4000 Ekip Dip LSI 3p WMP |
| Mã EAN | 8015644764327 |
| Tên sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker - ACB) |
| Dòng định mức (In) | 4000 A |
| Điện áp định mức (Ur) | 690 V |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Số cực | 3 Cực |
| Phiên bản | Phần di động cho kiểu rút kéo (Withdrawable Moving Part - WMP) |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch | H (High) |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) | 100 kA tại 415 V AC 100 kA tại 440 V AC 100 kA tại 500 V AC 100 kA tại 690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) | 100 kA tại 415 V AC 100 kA tại 440 V AC 100 kA tại 500 V AC 100 kA tại 690 V AC |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 100 kA (trong 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Release) | Ekip Dip LSI |
| Loại bảo vệ | LSI (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Loại dòng điện | AC (Xoay chiều) |
| Độ bền cơ học | 12000 chu kỳ (60 chu kỳ mỗi giờ) |
| Độ bền điện | 4000 chu kỳ (20 chu kỳ mỗi giờ) |
| Chiều rộng tịnh (Net Width) | 803 mm |
| Chiều cao tịnh (Net Height) | 425 mm |
| Chiều sâu tịnh (Net Depth) | 383 mm |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 120 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.