| Thông số / Đặc tính | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072572R1 |
| Tên sản phẩm | E4.2V 4000 Ekip Dip LSI 3p WMP |
| Dòng sản phẩm | SACE Emax 2 |
| Mô tả chi tiết | Máy cắt không khí SACE Emax 2 E4.2V 4000 3 cực, Phần di động cho kiểu rút kéo (Moving Part for Withdrawable), Bộ bảo vệ điện tử Ekip Dip LSI |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực | 3 cực |
| Dòng điện định mức (In) | 4000 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ dòng ngắn mạch (Performance Level) | V (Very High - Rất cao) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức (Icu) tại 400-415V | 150 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức (Icu) tại 440V | 150 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức (Icu) tại 500-525V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức (Icu) tại 690V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) | 100% Icu (150 kA tại 415V / 100 kA tại 690V) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 100 kA (trong 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LSI |
| Chức năng bảo vệ (LSI) | L - Bảo vệ quá tải (Overload) S - Bảo vệ ngắn mạch có thời gian trễ (Short-circuit selective) I - Bảo vệ ngắn mạch tức thời (Short-circuit instantaneous) |
| Kiểu đấu nối | WMP - Withdrawable Moving Part (Phần di động dùng cho máy cắt kiểu rút kéo) |
| Độ bền cơ khí | 15000 chu kỳ (hoặc 60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 4000 chu kỳ (hoặc 20 chu kỳ/giờ) |
| Chiều rộng (Net Width) | 425 mm |
| Chiều cao (Net Height) | 425 mm |
| Chiều sâu (Net Depth) | 383 mm |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 60 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.