| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072571R1 |
| Tên mô tả danh mục (Catalog Description) | E4.2V 4000 Ekip Dip LI 3p WMP |
| Mô tả chi tiết | Máy cắt di động (Moving Part) cho bộ ngắt mạch Emax2 E4.2V 4000 ba cực, dòng định mức 4000A, được trang bị rơ le điện tử Ekip Dip LI |
| Dòng điện định mức (In) | 4000 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V (AC) |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Số cực | 3 cực |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại định mức (Icu) | 150 kA tại 415 V 150 kA tại 440 V 100 kA tại 690 V |
| Khả năng cắt ngắn mạch thực tế định mức (Ics) | 150 kA tại 415 V 150 kA tại 440 V 100 kA tại 690 V |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 100 kA (trong 1 giây) |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch | V (High Breaking Capacity) |
| Loại bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LI |
| Chức năng bảo vệ | LI (Quá tải L và Ngắn mạch tức thời I) |
| Độ bền cơ học | 20.000 chu kỳ (hoặc 60 chu kỳ/giờ) |
| Phiên bản máy cắt | W (Withdrawable - Loại ngăn kéo/Di động) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC |
| Khối lượng tịnh | 60 kg |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 425 mm x 425 mm x 383 mm |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.