| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc điểm |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072553R1 |
| Mô tả sản phẩm | E4.2S 4000 Ekip Dip LSIG 3p WMP |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Tiêu chuẩn | IEC |
| Số cực | 3 cực |
| Dòng điện định mức (In) | 4000 A |
| Điện áp định mức (Ur) | 690 V |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 400/415/440V | 85 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 500/690V | 66 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) | 100% Icu |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch thời gian ngắn (Icw) trong 1 giây | 66 kA |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch | S |
| Loại bộ bảo vệ (Release) | Ekip Dip LSIG |
| Loại bảo vệ | EL (Electronic - Điện tử) |
| Chức năng bảo vệ | L (Quá tải), S (Ngắn mạch có thời gian trễ), I (Ngắn mạch tức thời), G (Chạm đất) |
| Phiên bản thiết bị | WMP (Withdrawable Moving Part - Phần di động kiểu ngăn kéo) |
| Độ bền cơ học | 15000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 4000 chu kỳ (20 chu kỳ/giờ) |
| Công suất tiêu thụ (Power Loss) | 900 W |
| Chiều rộng sản phẩm (Net Width) | 425 mm |
| Chiều cao sản phẩm (Net Height) | 425 mm |
| Chiều sâu sản phẩm (Net Depth) | 383 mm |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 60 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.