| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072541R1 |
| Tên sản phẩm đầy đủ | E4.2N 4000 Ekip Dip LSIG 3p F HR |
| Mô tả ngắn | Máy cắt không khí SACE Emax2 E4.2N dòng 4000A loại cố định 3 cực, đấu nối sau nằm ngang, bộ bảo vệ Ekip Dip LSIG |
| Dòng sản phẩm | SACE Emax 2 |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực | 3 cực |
| Dòng điện định mức (In) | 4000 A |
| Điện áp định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Mức độ dòng ngắn mạch (Short-circuit performance level) | N |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) | 66 kA (tại điện áp 220V...440V AC) 66 kA (tại điện áp 500V...690V AC) |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) | 66 kA (tại điện áp 220V...440V AC) 66 kA (tại điện áp 500V...690V AC) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch ngắn hạn (Icw) | 66 kA (trong thời gian 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LSIG (Bảo vệ quá tải, ngắn mạch có thời gian trễ, ngắn mạch tức thời, chạm đất) |
| Loại thiết bị (Version) | Cố định (Fixed) |
| Kiểu đấu nối (Terminals) | Nằm ngang phía sau (Rear flat Horizontal) |
| Độ bền cơ khí (Mechanical Durability) | 20,000 chu kỳ (hoặc 60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 5,000 chu kỳ (tại 440V AC) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 384 mm x 371 mm x 270 mm |
| Khối lượng tịnh | 56 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.