| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072513R1 |
| Tên sản phẩm | E4.2H 3200 Ekip Dip LSIG 3p WMP |
| Mô tả chi tiết | Phần động máy cắt không khí (Moving Part) SACE Emax 2 E4.2H 3200 3 cực với rơ-le điện tử Ekip Dip LSIG, dòng định mức 3200A, trang bị sẵn 4 tiếp điểm phụ và trạng thái Mở-Đóng |
| Mã EAN | 8015644763633 |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Số cực | 3 Cực |
| Dòng điện định mức (In) | 3200 A |
| Điện áp định mức (Ur) | 690 V |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) | 100 kA tại 415 V AC 100 kA tại 440 V AC 85 kA tại 500 V AC 85 kA tại 690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc (Ics) | 100 kA tại 415 V AC 100 kA tại 440 V AC 85 kA tại 500 V AC 85 kA tại 690 V AC |
| Dòng ngắn mạch chịu đựng (Icw) | 85 kA (trong 1 giây) 66 kA (trong 3 giây) |
| Cấp độ dòng ngắn mạch (Short-Circuit Performance Level) | H (High) |
| Bộ bảo vệ (Release) | Ekip Dip LSIG |
| Loại bộ bảo vệ | Điện tử (EL) |
| Phiên bản thiết bị | WMP (Withdrawable Moving Part - Phần động kiểu ngăn kéo) |
| Độ bền cơ học | 20,000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 7,000 chu kỳ (20 chu kỳ/giờ) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 425 mm x 425 mm x 383 mm |
| Trọng lượng tịnh | 60 kg |
| Tiêu chuẩn | IEC |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.