| Thông số / Đặc tính | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072451R1 |
| Mô tả ngắn (Catalog Description) | E4.2V 2000 Ekip Dip LI 3p WMP |
| Mô tả chi tiết | Máy cắt không khí SACE Emax 2, Khung E4.2, Dòng cắt V, Định mức 2000A, 3 Cực, Rơ le điện tử Ekip Dip LI, Phần di động (cho kiểu lắp đặt kéo rút) |
| Mã EAN | 8015644763010 |
| Dòng điện định mức (In) | 2000 A |
| Điện áp định mức (Ur) | 690 V |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Số cực | 3 Cực |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 415V | 150 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 440V | 150 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 690V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) | 100% Icu (150 kA tại 415V) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 100 kA (trong 1 giây) |
| Cấp hiệu suất ngắn mạch (Performance Level) | V |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit / Release) | Ekip Dip LI |
| Loại bảo vệ | LI (Bảo vệ quá tải L và ngắn mạch tức thời I) |
| Kiểu lắp đặt (Version) | WMP - Withdrawable Moving Part (Phần di động dùng cho kiểu kéo rút) |
| Độ bền cơ khí (Mechanical Durability) | 20000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 10000 chu kỳ (20 chu kỳ/giờ) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 425 mm x 425 mm x 383 mm |
| Khối lượng tịnh | 60 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.