| Thông số / Đặc tính kỹ thuật | Giá trị / Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072431R1 |
| Mô tả trên Catalog | E2.2H 2500 Ekip Dip LI 3p WMP |
| Mô tả chi tiết | Phần động máy cắt không khí SACE Emax2 E2.2H, dòng định mức 2500A, 3 cực, rơ le điện tử Ekip Dip LI, kiểu rút kéo (Withdrawable) |
| Dòng điện định mức (In) | 2500 Ampe |
| Số cực | 3 Cực |
| Điện áp làm việc định mức (Ue) | 690 Vôn (Xoay chiều AC) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Vôn |
| Độ bền chịu xung điện áp định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ dòng ngắn mạch (Performance Level) | H (High - Cao) |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại định mức (Icu) tại 415V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại định mức (Icu) tại 440V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại định mức (Icu) tại 690V | 85 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) | 100% Icu (100 kA tại 415V) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn định mức (Icw) | 85 kA (trong 1 giây) |
| Loại rơ le bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LI |
| Chức năng bảo vệ | L (Quá tải), I (Ngắn mạch tức thời) |
| Kiểu thiết bị (Version) | WMP - Withdrawable Moving Part (Phần động của máy cắt kiểu rút kéo) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 317 mm x 425 mm x 383 mm |
| Khối lượng tịnh | 48 kg |
| Độ bền cơ khí | 25000 lần đóng cắt |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC (Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.