| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072422R1 |
| Mã EAN | 8015644762728 |
| Mô tả ngắn | E2.2S 2500 Ekip Dip LSI 3p WMP |
| Mô tả chi tiết | Phần động máy cắt không khí SACE Emax 2 E2.2S 2500 3 cực với rơ le điện tử Ekip Dip LSI dòng 2500A |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Emax 2 |
| Tên sản phẩm | Air Circuit Breaker (Máy cắt không khí) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC |
| Số cực | 3 Cực |
| Dòng điện định mức (In) | 2500 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 415 V | 85 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 440 V | 85 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 690 V | 66 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) tại 415 V | 85 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) tại 440 V | 85 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) tại 690 V | 66 kA |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 66 kA (trong 1 giây) |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch | S |
| Loại rơ le bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LSI |
| Chức năng bảo vệ | LSI (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Phiên bản thiết bị | Withdrawable Moving Part (Phần di động kiểu rút kéo) |
| Độ bền cơ học | 25000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 10000 chu kỳ (30 chu kỳ/giờ) |
| Kích thước khung (Frame Size) | E2.2 |
| Khối lượng tịnh | 48 kg |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 317 mm x 425 mm x 383 mm |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.