| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072393R1 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | E2.2S 2000 Ekip Dip LSIG 3p WMP |
| Mô tả chi tiết | Máy cắt không khí SACE Emax 2, khung E2.2, khả năng cắt dòng ngắn mạch loại S, dòng định mức 2000A, rơ le bảo vệ Ekip Dip LSIG, 3 cực, phiên bản di động (Withdrawable) |
| Dòng sản phẩm (Product Main Type) | SACE Emax 2 |
| Tên sản phẩm (Product Name) | Air Circuit Breaker (Máy cắt không khí) |
| Tiêu chuẩn (Standards) | IEC |
| Số cực (Number of Poles) | 3 |
| Dòng điện định mức (Rated Current - In) | 2000 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage - Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức (Rated Frequency - f) | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity - Icu) |
85 kA tại 220...240 V AC 85 kA tại 380...415 V AC 85 kA tại 440 V AC 66 kA tại 500...525 V AC 66 kA tại 690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity - Ics) |
85 kA tại 220...240 V AC 85 kA tại 380...415 V AC 85 kA tại 440 V AC 66 kA tại 500...525 V AC 66 kA tại 690 V AC |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Rated Short-Time Withstand Current - Icw) | 66 kA (trong thời gian 1 giây) |
| Bộ bảo vệ / Rơ le (Release) | Ekip Dip LSIG |
| Chức năng bảo vệ của rơ le | LSIG (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời, Chạm đất) |
| Loại bộ bảo vệ (Release Type) | EL (Electronic - Điện tử) |
| Mức độ hiệu suất ngắn mạch (Short-Circuit Performance Level) | S (Standard - Tiêu chuẩn) |
| Phiên bản (Version) | W (Withdrawable - Kiểu rút kéo / Phần di động) |
| Độ bền cơ khí (Mechanical Durability) | 25000 chu kỳ (60 chu kỳ mỗi giờ) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.