| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072382R1 |
| Mô tả danh mục | E2.2N 2000 Ekip Dip LSI 3p WMP |
| Mã EAN | 8015644762322 |
| Tên sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 2000 A |
| Điện áp định mức ($U_r$) | 690 V |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 12 kV |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | AC 1000 V |
| Tần số định mức ($f$) | 50 / 60 Hz |
| Số cực | 3 cực |
| Phiên bản thiết bị | Phần di động có thể tháo rời (Withdrawable Moving Part - WMP) |
| Bộ bảo vệ (Release) | Ekip Dip LSI |
| Loại bộ bảo vệ | Điện tử (Electronic - EL) |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch | N |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức ($I_{cu}$) |
66 kA tại 220...240 V AC 66 kA tại 380...415 V AC 66 kA tại 440 V AC 66 kA tại 500...525 V AC 66 kA tại 690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) |
66 kA tại 220...240 V AC 66 kA tại 380...415 V AC 66 kA tại 440 V AC 66 kA tại 500...525 V AC 66 kA tại 690 V AC |
| Dòng chịu ngắn mạch trong thời gian ngắn định mức ($I_{cw}$) | 66 kA (trong 1 giây) |
| Độ bền cơ học |
25000 chu kỳ 60 chu kỳ mỗi giờ |
| Chiều rộng tịnh của sản phẩm | 317 mm |
| Chiều cao tịnh của sản phẩm | 425 mm |
| Chiều sâu tịnh của sản phẩm | 383 mm |
| Trọng lượng tịnh của sản phẩm | 48 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC (Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.