| Thông số / Đặc tính kỹ thuật | Giá trị / Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072381R1 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | E2.2N 2000 Ekip Dip LI 3p F HR |
| Mã EAN | 8015644762315 |
| Tên sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker - ACB) |
| Dòng sản phẩm | SACE Emax 2 |
| Loại khung (Frame Size) | E2.2 |
| Số cực (Number of Poles) | 3 Cực |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 2000 A |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 12 kV |
| Tần số định mức ($f$) | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ cắt ngắn mạch (Performance Level) | N |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 415V | 66 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 440V | 66 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức ($I_{cs}$) tại 415V | 66 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức ($I_{cs}$) tại 440V | 66 kA |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn ($I_{cw}$) | 66 kA (trong 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LI |
| Chức năng bảo vệ | LI (Bảo vệ quá tải và Bảo vệ ngắn mạch tức thời) |
| Kiểu đấu nối (Terminal Type) | Cố định - Phía sau nằm ngang (Fixed - Rear flat Horizontal) |
| Độ bền cơ khí (Mechanical Durability) | 25000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 10000 chu kỳ (30 chu kỳ/giờ) |
| Kích thước - Chiều rộng (Width) | 276 mm |
| Kích thước - Chiều cao (Height) | 371 mm |
| Kích thước - Chiều sâu (Depth) | 270 mm |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 41 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.