| Đặc điểm / Thông số | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072353R1 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | E2.2S 1600 Ekip Dip LSIG 3p WMP |
| Mô tả chi tiết | Phần di động cho máy cắt không khí SACE Emax 2 E2.2S dòng 1600A 3 cực, bộ bảo vệ điện tử Ekip Dip LSIG, đi kèm 4 tiếp điểm phụ, trạng thái Mở-Đóng |
| Dòng sản phẩm | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực | 3 cực |
| Dòng điện định mức (In) | 1600 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Volt AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Volt AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Cấp độ phá hủy ngắn mạch (Performance Level) | S (Standard - Tiêu chuẩn) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 400V ... 440V | 85 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 690V | 66 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Ics) | 100% khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) |
| Dòng chịu đựng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 66 kA trong 1 giây |
| Bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Dip LSIG |
| Loại bộ bảo vệ | Điện tử (Electronic - Solid State) |
| Chức năng bảo vệ | L (Quá tải), S (Ngắn mạch có thời gian trễ), I (Ngắn mạch tức thời), G (Chạm đất) |
| Phiên bản thiết bị | WMP (Withdrawable Moving Part - Phần di động kiểu rút kéo) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 25,000 chu kỳ đóng cắt (hoặc 60 chu kỳ mỗi giờ) |
| Khối lượng tịnh | 48 kg |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) - Phần di động | 317 mm x 425 mm x 383 mm |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.