| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072322R1 |
| Tên sản phẩm | E2.2H 1250 Ekip Dip LSI 3p WMP |
| Mô tả dài | Phần di động cho máy cắt SACE EMAX2 E2.2H 1250 3 cực với bộ bảo vệ bán dẫn AC Ekip/Dip-LSI R 1250 đi kèm 4 tiếp điểm phụ |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 1250 A |
| Điện áp định mức ($U_r$) | 690 V |
| Điện áp vận hành định mức ($U_e$) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Số cực | 3 cực |
| Mức hiệu suất ngắn mạch (Short-circuit performance) | H (High - Cao) |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực hạn định mức ($I_{cu}$) | 100 kA (ở điện áp 415 V và 440 V) 85 kA (ở điện áp 690 V) |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) | 100 kA (ở điện áp 415 V và 440 V) 85 kA (ở điện áp 690 V) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch ngắn hạn định mức ($I_{cw}$) | 85 kA (trong thời gian 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LSI |
| Chức năng bảo vệ | LSI (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Phiên bản thiết bị | WMP (Withdrawable Moving Part - Phần di động kiểu rút kéo) |
| Độ bền cơ học | 25000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 15000 chu kỳ (30 chu kỳ/giờ) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 317 mm x 425 mm x 383 mm |
| Khối lượng tịnh | 48 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.