| Thông số / Đặc tính | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072292R1 |
| Tên sản phẩm (Catalog Description) | E2.2H 1000 Ekip Dip LSI 3p WMP |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 1000 A |
| Điện áp định mức ($U_r$) | 690 V |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 12 kV |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | AC 1000 V |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Số cực | 3 cực |
| Phiên bản (Version) | WMP - Phần di động cho máy cắt kiểu rút kéo (Withdrawable Moving Part) |
| Mức hiệu suất ngắn mạch (Performance Level) | H (High) |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 400/415/440 V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 500/525 V | 85 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 690 V | 85 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức ($I_{cs}$) | 100% $I_{cu}$ |
| Dòng điện chịu đựng ngắn hạn định mức ($I_{cw}$) trong 1 giây | 85 kA |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LSI |
| Chức năng bảo vệ | LSI (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 25000 chu kỳ (60 chu kỳ mỗi giờ) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Khối lượng tịnh | 48 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.