| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072282R1 |
| Tên sản phẩm / Mô tả danh mục | E2.2S 1000 Ekip Dip LSI 3p WMP |
| Dòng điện định mức (In) | 1000 A |
| Số cực | 3 cực |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch | S |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 415V/440V | 85 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 690V | 66 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) tại 415V/440V | 85 kA |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) trong 1 giây | 66 kA |
| Loại bộ bảo vệ (Release) | Ekip Dip LSI |
| Chức năng bảo vệ | LSI (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Kiểu thiết kế (Version) | WMP - Withdrawable Moving Part (Phần động kiểu rút kéo) |
| Độ bền cơ học | 25000 chu kỳ |
| Độ bền điện (tại 440V) | 15000 chu kỳ |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Loại dòng điện | AC (Xoay chiều) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.