| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072272R1 |
| Mô tả sản phẩm | E2.2N 1000 Ekip Dip LSI 3p WMP |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực | 3 cực |
| Phiên bản thiết bị | Phần di động cho kiểu rút kéo (Withdrawable Moving Part) |
| Dòng điện định mức (In) | 1000 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ cắt ngắn mạch (Performance Level) | N |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 415V | 66 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 440V | 66 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 690V | 66 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) | 100% Icu (66 kA tại 440V) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn định mức (Icw) | 66 kA (trong 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Relay điện tử) | Ekip Dip LSI |
| Loại bảo vệ | LSI (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Độ bền cơ khí | 25,000 chu kỳ |
| Độ bền điện (tại 440V) | 15,000 chu kỳ |
| Kích thước khung máy | E2.2 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.