| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072271R1 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | E2.2N 1000 Ekip Dip LI 3p WMP |
| Mô tả chi tiết (Long Description) | MOVING PART FOR C.BREAKER SACE EMAX2 E2.2N 1000 THREE-POLE WITH SOLID-STATE RELEASE IN AC EKIP/DIP-LI R 1000 FITTED WITH: 4 AUXILIARY CONTACT AND C.BREAKER IN POSITION OPEN-CLOSED |
| Dòng điện không gián đoạn định mức (Rated Uninterrupted Current - Iu) | 1000 Ampere |
| Điện áp định mức (Rated Voltage - Ur) | 690 Volts |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage - Ue) | 690 Volts AC |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 1000 Volts AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 12 Kilovolts |
| Tần số định mức (Rated Frequency - f) | 50 / 60 Hertz |
| Số cực (Number of Poles) | 3 Cực |
| Phiên bản (Version) | Withdrawable (Kiểu rút kéo) |
| Loại bộ bảo vệ (Release Type) | Ekip Dip LI |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch (Short-Circuit Performance Level) | N |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức (Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity - Icu) | 66 Kiloampere tại 415 Volts AC 66 Kiloampere tại 440 Volts AC 66 Kiloampere tại 690 Volts AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch thực tế định mức (Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity - Ics) | 100% Icu (66 Kiloampere) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Rated Short-time Withstand Current - Icw) | 66 Kiloampere trong 1 giây |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 25000 chu kỳ |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 15000 chu kỳ (tại Ue < 440V) |
| Kích thước sản phẩm (Rộng x Cao x Sâu) | 317 mm x 425 mm x 383 mm |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 48 Kilogram |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Standards) | IEC |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.