| Thông số / Đặc tính kỹ thuật | Giá trị / Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072261R1 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | E2.2H 800 Ekip Dip LI 3p F HR |
| Tên sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Dòng sản phẩm | SACE Emax 2 |
| Kích thước khung (Frame Size) | E2.2 |
| Mức hiệu suất ngắn mạch (Performance Level) | H (High breaking capacity) |
| Số cực (Number of Poles) | 3 cực |
| Dòng điện định mức (In) | 800 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Vôn AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Vôn |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại thực tế (Icu) tại 415V/440V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc (Ics) tại 415V/440V | 100 kA |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 85 kA (trong 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Release / Trip unit) | Ekip Dip LI |
| Chức năng bảo vệ | L (Quá tải), I (Ngắn mạch tức thời) |
| Loại thiết bị | Cố định (Fixed) |
| Kiểu đấu nối cực sau | Nằm ngang phía sau (Rear flat Horizontal) |
| Độ bền cơ học | 25.000 chu kỳ đóng cắt |
| Độ bền điện (tại 440V) | 15.000 chu kỳ đóng cắt |
| Chiều rộng | 276 mm |
| Chiều cao | 371 mm |
| Chiều sâu | 270 mm |
| Khối lượng tịnh | 41 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.