| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072252R1 |
| Mô tả ngắn gọn | E2.2S 800 Ekip Dip LSI 3p WMP |
| Tên sản phẩm đầy đủ | Movable Part for C.Breaker E2.2S 800 Ekip Dip LSI 3p (Phần di động cho máy cắt) |
| Mã EAN | 8015644761028 |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947 |
| Dòng điện định mức (In) | 800 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Số cực | 3 Cực |
| Phiên bản | WMP (Withdrawable Moving Part - Kiểu rút kéo, phần di động) |
| Cấp độ cắt ngắn mạch (Performance Level) | S |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) | 85 kA tại 220...440 V AC 66 kA tại 500...690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) | 85 kA tại 220...440 V AC 66 kA tại 500...690 V AC |
| Dòng điện chịu đựng ngắn hạn định mức (Icw) | 66 kA (trong 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LSI |
| Loại bộ bảo vệ | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | LSI (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Độ bền cơ học | 25000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 15000 chu kỳ (30 chu kỳ/giờ) |
| Kích thước khung (Frame Size) | E2.2 |
| Loại thiết bị đầu cuối | Phía sau phẳng (Rear flat Horizontal / Vertical) - Cần khung tĩnh (Fixed Part) để kết nối |
| Khối lượng tịnh | 48 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.