| Thông số kỹ thuật | Chi tiết / Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072242R1 |
| Mô tả danh mục | E2.2N 800 Ekip Dip LSI 3p WMP |
| Tên sản phẩm đầy đủ | Máy cắt không khí SACE Emax 2 E2.2N 800 3 Cực Với Rơ le bảo vệ Ekip Dip LSI (Phần động - Withdrawable Moving Part) |
| Mã EAN | 8015644760927 |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực | 3 cực |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 800 A |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 12 kV |
| Tần số định mức ($f$) | 50 / 60 Hz |
| Mức hiệu suất ngắn mạch | N |
| Khả năng cắt ngắn mạch thực tế ($I_{cs}$) | 66 kA (tại 220...440 V AC) 50 kA (tại 690 V AC) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn ($I_{cu}$) | 66 kA (tại 220...440 V AC) 50 kA (tại 690 V AC) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn ($I_{cw}$) | 66 kA (trong 1 giây) |
| Loại rơ le bảo vệ (Release) | Ekip Dip LSI |
| Chức năng bảo vệ | LSI (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Loại thiết bị | Phần động của máy cắt kiểu rút kéo (Withdrawable Moving Part) |
| Độ bền cơ học | 25000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 15000 chu kỳ (30 chu kỳ/giờ) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 317 mm x 425 mm x 383 mm |
| Khối lượng tịnh | 48 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.