| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072241R1 |
| Mô tả ngắn (Catalog Description) | E2.2N 800 Ekip Dip LI 3p WMP |
| Mô tả chi tiết | Phần di động cho máy cắt không khí SACE Emax2 E2.2N 800A 3 cực, Bộ bảo vệ điện tử Ekip Dip LI, kèm 4 tiếp điểm phụ |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 800 A |
| Điện áp định mức ($U_r$) | 690 V |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Số cực | 3 cực |
| Phiên bản thiết bị | Phần di động cho kiểu rút kéo (Withdrawable Moving Part - WMP) |
| Cấp độ dòng ngắn mạch (Performance Level) | N |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn ($I_{cu}$) tại 415V AC | 66 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn ($I_{cu}$) tại 440V AC | 66 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn ($I_{cu}$) tại 690V AC | 66 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc ($I_{cs}$) tại 415V AC | 66 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc ($I_{cs}$) tại 440V AC | 66 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc ($I_{cs}$) tại 690V AC | 66 kA |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn ($I_{cw}$) - 1 giây | 66 kA |
| Bộ bảo vệ (Release) | Ekip Dip LI |
| Loại bộ bảo vệ | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | LI (Bảo vệ quá tải và Bảo vệ ngắn mạch tức thời) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC |
| Độ bền cơ khí | 25,000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện (tại 440V) | 15,000 chu kỳ (30 chu kỳ/giờ) |
| Kích thước sản phẩm (Rộng) | 317 mm |
| Kích thước sản phẩm (Cao) | 425 mm |
| Kích thước sản phẩm (Sâu) | 383 mm |
| Khối lượng tịnh | 48 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.