| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072232R1 |
| Tên sản phẩm | E1.2N 1600 Ekip Dip LSI 3p WMP |
| Mô tả chi tiết | Phần di động cho máy cắt SACE Emax2 E1.2N 1600 3 cực với rơ le điện tử Ekip/Dip-LSI dòng định mức 1600A |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực | 3 cực |
| Dòng điện định mức (In) | 1600 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ dòng cắt ngắn mạch (Short-circuit performance level) | N |
| Dòng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 440V AC | 66 kA |
| Dòng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 690V AC | 50 kA |
| Dòng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) tại 440V AC | 66 kA |
| Dòng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) tại 690V AC | 50 kA |
| Dòng chịu đựng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) trong 1 giây | 50 kA |
| Loại rơ le bảo vệ (Release) | Ekip Dip LSI |
| Chức năng bảo vệ | LSI (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Loại thiết bị (Version) | WMP (Phần di động kiểu kéo rút - Withdrawable Moving Part) |
| Độ bền cơ khí | 20.000 chu kỳ |
| Độ bền điện (tại 440V) | 12.000 chu kỳ |
| Kích thước: Chiều rộng (Net Width) | 278 mm |
| Kích thước: Chiều cao (Net Height) | 363.5 mm |
| Kích thước: Chiều sâu (Net Depth) | 271 mm |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 20 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.