| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc điểm |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072183R1 |
| Tên thương mại | E1.2C 1250 Ekip Dip LSIG 3p WMP |
| Mô tả chi tiết | Phần di động cho máy cắt không khí SACE Emax2 E1.2C 1250 3 cực với bộ bảo vệ điện tử Ekip Dip LSIG |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực | 3 cực |
| Dòng điện định mức (In) | 1250 Ampe |
| Điện áp định mức (Ur) | 690 V |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ dòng ngắn mạch (Performance Level) | C |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 415V | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 440V | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 690V | 42 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) tại 415V | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) tại 440V | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) tại 690V | 42 kA |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) - 1 giây | 42 kA |
| Loại bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Dip LSIG |
| Chức năng bảo vệ | Quá tải (L), Ngắn mạch có thời gian trễ (S), Ngắn mạch tức thời (I), Chạm đất (G) |
| Loại phiên bản (Version) | WMP - Withdrawable Moving Part (Phần di động kiểu rút kéo) |
| Độ bền cơ học | 20.000 chu kỳ |
| Độ bền điện (tại 440V) | 8.000 chu kỳ |
| Chiều rộng (Net Width) | 278 mm |
| Chiều cao (Net Height) | 363.5 mm |
| Chiều sâu (Net Depth / Length) | 271 mm |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 18 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.