| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Order Code) | 1SDA072173R1 |
| Tên sản phẩm | E1.2B 1250 Ekip Dip LSIG 3p WMP |
| Mã EAN | 8015644760236 |
| Mô tả ngắn | Phần động máy cắt không khí (Moving Part) E1.2B dòng định mức 1250A, 3 cực, chỉnh định Ekip Dip LSIG |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực | 3 cực |
| Dòng điện định mức (In) | 1250 A |
| Điện áp định mức (Ur) | 690 V |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ dòng cắt ngắn mạch (Performance Level) | B |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 400/415/440V | 42 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 690V | 42 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Ics) | 42 kA (100% Icu) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw - 1s) | 42 kA |
| Bộ bảo vệ (Release) | Ekip Dip LSIG |
| Loại bảo vệ | EL (Electronic LSIG - Quá tải, Ngắn mạch có thời gian, Ngắn mạch tức thời, Chạm đất) |
| Phiên bản thiết bị | WMP (Withdrawable Moving Part - Phần động kiểu rút kéo) |
| Độ bền cơ học | 20.000 chu kỳ |
| Độ bền điện (Ue < 440V) | 8.000 chu kỳ |
| Chiều rộng sản phẩm (Net Width) | 278 mm |
| Chiều cao sản phẩm (Net Height) | 363.5 mm |
| Chiều sâu sản phẩm (Net Depth) | 271 mm |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 18 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.