| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072153R1 |
| Mô tả danh mục | E1.2N 1000 Ekip Dip LSIG 3p WMP |
| Mô tả chi tiết | Phần di động cho máy cắt không khí SACE EMAX2 E1.2N dòng 1000A 3 cực, với bộ bảo vệ điện tử Ekip Dip LSIG, đi kèm 4 tiếp điểm phụ và máy cắt ở vị trí Mở-Đóng |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Emax 2 |
| Tên sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Số cực | 3 cực |
| Dòng điện định mức (In) | 1000 Ampe |
| Điện áp định mức (Ur) | 690 Vôn |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV (Kilovolt) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Vôn (AC) |
| Tần số định mức (f) | 50 / 60 Hertz |
| Mức hiệu suất ngắn mạch | N (Normal) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) |
66 kA tại 220...440 Vôn AC 50 kA tại 500...525 Vôn AC 50 kA tại 690 Vôn AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) |
66 kA tại 220...440 Vôn AC 50 kA tại 500...525 Vôn AC 50 kA tại 690 Vôn AC |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 50 kA trong 1 giây |
| Loại bộ bảo vệ (Release) | Ekip Dip LSIG |
| Chức năng bảo vệ | LSIG (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời, Chạm đất) |
| Loại thiết bị (Phiên bản) | WMP (Withdrawable Moving Part - Phần di động của máy cắt kiểu kéo rút) |
| Độ bền cơ học | 20.000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 8.000 chu kỳ (30 chu kỳ/giờ) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC (Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Dày) | 278 mm x 363.5 mm x 271 mm |
| Khối lượng tịnh | 18 Kilôgam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.