| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072152R1 |
| Tên sản phẩm (Product Name) | E1.2N 1000 Ekip Dip LSI 3p WMP |
| Loại sản phẩm (Product Type) | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker - ACB) |
| Dòng sản phẩm (Series) | Emax 2 |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Standards) | IEC 60947 |
| Số cực (Number of Poles) | 3 cực |
| Dòng điện định mức (Rated Current - In) | 1000 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage - Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức (Rated Frequency) | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức tại 415V (Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity - Icu) | 66 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức tại 415V (Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity - Ics) | 66 kA |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Rated Short-time Withstand Current - Icw 1s) | 50 kA |
| Cấp độ hiệu suất (Performance Level) | N (Normal - 66kA) |
| Bộ bảo vệ/Rơ le (Release / Trip Unit) | Ekip Dip LSI |
| Chức năng bảo vệ (Protection Type) | LSI (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Kiểu lắp đặt (Version) | Di động / Rút kéo (Withdrawable - WMP) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 20.000 chu kỳ |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 8.000 chu kỳ (với Ue < 440V) |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 18 kg (Phần động) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.