| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072151R1 |
| Mô tả trên danh mục (Catalog Description) | E1.2N 1000 Ekip Dip LI 3p WMP |
| Dòng sản phẩm | SACE Emax 2 |
| Tên sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Loại sản phẩm | Phần động của máy cắt kiểu rút kéo (Moving Part for Withdrawable Circuit Breaker) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực (Poles) | 3 cực |
| Dòng điện định mức (In) | 1000 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Mức hiệu suất ngắn mạch (Performance Level) | N |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 415V | 66 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) tại 415V | 66 kA |
| Dòng chịu ngắn mạch trong thời gian ngắn định mức (Icw) | 50 kA (trong 1 giây) |
| Loại bộ bảo vệ (Release Type) | Ekip Dip LI |
| Chức năng bảo vệ | LI (Bảo vệ quá tải và ngắn mạch tức thời) |
| Độ bền cơ học | 20.000 chu kỳ |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 8.000 chu kỳ (với dòng 1000A) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 278 mm x 363.5 mm x 271 mm |
| Khối lượng tịnh | 18 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.