| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (ID) | 1SDA072113R1 |
| Mô tả thương mại | E1.2N 800 Ekip Dip LSIG 3p WMP |
| Dòng sản phẩm | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Kiểu lắp đặt | Phần di động cho kiểu rút kéo (Withdrawable Moving Part - WMP) |
| Số cực | 3 Cực |
| Dòng điện định mức (In) | 800 Ampe |
| Điện áp định mức (Ur) | 690 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Volt AC |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực hạn định mức (Icu) tại 415V | 66 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực hạn định mức (Icu) tại 440V | 66 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực hạn định mức (Icu) tại 690V | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) | 100% Icu (66 kA tại 440V) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 50 kA (trong 1 giây) |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch (Performance Level) | N |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LSIG |
| Loại bộ bảo vệ | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | L (Quá tải), S (Ngắn mạch có thời gian trễ), I (Ngắn mạch tức thời), G (Chạm đất) |
| Độ bền cơ khí | 20.000 chu kỳ |
| Độ bền điện (tại 440V) | 10.000 chu kỳ |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 278 mm x 363.5 mm x 271 mm |
| Khối lượng tịnh | 18 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.