| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc điểm |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072091R1 |
| Tên sản phẩm (Catalog Description) | E1.2B 800 Ekip Dip LI 3p F F |
| Dòng sản phẩm | Emax 2 |
| Loại thiết bị | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Số cực | 3 Cực |
| Dòng điện định mức (In) | 800 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 415V | 42 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Ics) tại 415V | 42 kA |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 42 kA (trong 1 giây) |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch (Performance Level) | B |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit/Release) | Ekip Dip LI |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ quá tải (L) và Bảo vệ ngắn mạch tức thời (I) |
| Kiểu lắp đặt (Sub-type) | Cố định (Fixed) |
| Loại đấu nối (Terminal Type) | Đấu nối mặt trước (Front) |
| Độ bền cơ khí | 20.000 chu kỳ |
| Độ bền điện (tại 440V) | 8.000 chu kỳ |
| Chiều rộng sản phẩm | 210 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 296 mm |
| Chiều sâu sản phẩm | 183 mm |
| Khối lượng tịnh | 14 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.