| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072053R1 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | E1.2B 630 Ekip Dip LSIG 3p WMP |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Emax 2 |
| Tên sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Dòng điện định mức (In) | 630 Ampe |
| Điện áp định mức (Ur) | 690 Vôn |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Vôn (Điện xoay chiều) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Vôn (Điện xoay chiều) |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 Kilovolt |
| Tần số định mức (f) | 50 / 60 Hertz |
| Số cực (Number of Poles) | 3 Cực |
| Phiên bản thiết bị | Phần di động kiểu rút kéo (Withdrawable Moving Part) |
| Mức hiệu suất ngắn mạch (Short-circuit performance level) | B |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 415 Vôn | 42 Kiloampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 440 Vôn | 42 Kiloampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) tại 415 Vôn | 42 Kiloampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) tại 440 Vôn | 42 Kiloampe |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn định mức (Icw) | 42 Kiloampe (trong 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Dip LSIG |
| Loại bảo vệ | LSIG (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời, Chạm đất) |
| Loại dòng điện | Điện xoay chiều (AC) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 20.000 chu kỳ (hoặc 60 chu kỳ mỗi giờ) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Khối lượng tịnh | 18 Kilôgam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.