| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072013R1 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | E6.2H/f 6300 Ekip Dip LSIG 4p F HR |
| Mã EAN | 8015644758638 |
| Tên sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Dòng sản phẩm | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 6300 A |
| Điện áp định mức ($U_r$) | 690 V |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 12 kV |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 V xoay chiều (AC) |
| Điện áp hoạt động định mức | 690 V xoay chiều (AC) |
| Tần số định mức ($f$) | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch thực tế định mức ($I_{cs}$) | 100 kA tại 220...440 V xoay chiều (AC) 100 kA tại 690 V xoay chiều (AC) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức ($I_{cu}$) | 100 kA tại 440 V xoay chiều (AC) 100 kA tại 690 V xoay chiều (AC) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch ngắn hạn định mức ($I_{cw}$) | 100 kA trong 1 giây |
| Mức hiệu suất cắt ngắn mạch | H (High - Cao) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit / Release) | Ekip Dip LSIG |
| Loại bộ bảo vệ | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | LSIG (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời, Chạm đất) |
| Số cực | 4 cực (4 Poles) - Phiên bản /f (Full size neutral) |
| Kiểu thiết bị (Version) | Cố định (Fixed - F) |
| Kiểu đấu nối đầu cực | Phía sau nằm ngang (Rear flat Horizontal - HR) |
| Độ bền cơ khí | 12000 chu kỳ (60 chu kỳ mỗi giờ) |
| Độ bền điện | 2000 chu kỳ (10 chu kỳ mỗi giờ) |
| Chiều rộng sản phẩm | 1014 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 371 mm |
| Chiều sâu sản phẩm | 270 mm |
| Khối lượng tịnh | 135 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC (International Electrotechnical Commission) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.