| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072002R1 |
| Mô tả danh mục thương mại | E6.2X/f 5000 Ekip Dip LSI 4p F HR |
| Tên sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Dòng sản phẩm | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm (Frame size) | E6.2 |
| Số cực (Poles) | 4 cực (4 Poles) - Trung tính kích thước đầy đủ (/f - Full neutral) |
| Dòng điện định mức (In) | 5000 A |
| Điện áp định mức (Ur) | 690 V |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50/60 Hz |
| Mức hiệu suất cắt ngắn mạch | X (Extreme) |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại (Icu) | 150 kA tại 400V...440V AC 130 kA tại 500V...525V AC 100 kA tại 690V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch thực tế (Ics) | 150 kA tại 400V...440V AC 130 kA tại 500V...525V AC 100 kA tại 690V AC |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 100 kA (trong 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit/Release) | Ekip Dip LSI |
| Loại bảo vệ | LSI (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Kiểu lắp đặt | Cố định (Fixed) |
| Kiểu đấu nối thiết bị đầu cuối | Phía sau nằm ngang (Rear flat Horizontal - HR) |
| Độ bền cơ học | 12000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 3000 chu kỳ tại 440V AC 2000 chu kỳ tại 690V AC |
| Kích thước (Rộng) | 1014 mm |
| Kích thước (Cao) | 371 mm |
| Kích thước (Sâu) | 270 mm |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 135 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.