| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (ID) | 1SDA071983R1 |
| Mô tả danh mục | E6.2H/f 5000 Ekip Dip LSIG 4p F HR |
| Tên sản phẩm | Máy cắt không khí SACE Emax 2 (Air Circuit Breaker) |
| Nhà sản xuất | ABB |
| Kích thước khung (Frame Size) | E6.2 |
| Số cực | 4 Cực (Bảo vệ trung tính 100% - Full Neutral) |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 5000 A |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ khả năng cắt ngắn mạch (Performance Level) | H (High - Cao) |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại ($I_{cu}$) tại 415 V AC | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại ($I_{cu}$) tại 690 V AC | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành ($I_{cs}$) | 100 kA (100% $I_{cu}$) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn ($I_{cw}$) | 100 kA (trong 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LSIG |
| Chức năng bảo vệ | L (Quá tải), S (Ngắn mạch có thời gian trễ), I (Ngắn mạch tức thời), G (Chạm đất) |
| Loại thiết bị | Cố định (Fixed) |
| Kiểu đấu nối | Nằm ngang phía sau (Horizontal Rear - HR) |
| Độ bền cơ học | 12000 chu kỳ |
| Độ bền điện (tại 440V) | 3000 chu kỳ |
| Chiều rộng (Net Width) | 1014 mm |
| Chiều cao (Net Height) | 371 mm |
| Chiều sâu (Net Depth / Length) | 270 mm |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 135 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.