| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071961R1 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | E6.2V/f 4000 Ekip Dip LI 4p F HR |
| Dòng sản phẩm | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Số cực | 4 cực (4 Poles) - Trung tính bảo vệ 100% (/f) |
| Dòng điện định mức (In) | 4000 A |
| Điện áp định mức (Ur) | 690 V |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | AC 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức (f) | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) |
150 kA tại 400...440 V AC 130 kA tại 500 V AC 100 kA tại 525 V AC 100 kA tại 690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch thực tế (Ics) |
150 kA tại 400...440 V AC 130 kA tại 500 V AC 100 kA tại 525 V AC 100 kA tại 690 V AC |
| Dòng ngắn mạch chịu đựng trong thời gian ngắn (Icw) | 100 kA (trong 1 giây) |
| Cấp độ dòng cắt ngắn mạch (Performance Level) | V (Very High - Rất cao) |
| Bộ bảo vệ (Release/Trip Unit) | Ekip Dip LI |
| Loại bảo vệ | LI (Quá tải L và Ngắn mạch tức thời I) |
| Loại phiên bản (Sub-type) | E6.2 |
| Kiểu lắp đặt | Cố định (Fixed - F) |
| Kiểu đấu nối cực | Phía sau nằm ngang (Rear flat Horizontal - HR) |
| Độ bền cơ khí | 12000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 4000 chu kỳ (10 chu kỳ/giờ) |
| Chiều rộng (Net Width) | 888 mm |
| Chiều cao (Net Height) | 371 mm |
| Chiều sâu (Net Depth) | 270 mm |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 125 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.