| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071931R1 |
| Mô tả danh mục | E6.2V 6300 Ekip Touch LSIG 4p WMP |
| Tên dòng sản phẩm | SACE Emax 2 |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947 |
| Số cực | 4 Cực |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 6300 A |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn ($I_{cu}$) tại 415V | 150 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn ($I_{cu}$) tại 440V | 150 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn ($I_{cu}$) tại 690V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc ($I_{cs}$) tại 415V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc ($I_{cs}$) tại 440V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc ($I_{cs}$) tại 690V | 100 kA |
| Dòng ngắn mạch chịu đựng trong thời gian ngắn ($I_{cw}$) | 100 kA (trong 1 giây) |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch | V (Very High - Rất cao) |
| Loại bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Touch LSIG |
| Chức năng bảo vệ | LSIG (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời, Chạm đất) |
| Loại thiết bị | WMP (Withdrawable Moving Part - Phần động kiểu rút kéo) |
| Độ bền cơ học | 12000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 2000 chu kỳ (10 chu kỳ/giờ) |
| Chiều rộng tịnh (Net Width) | 929 mm |
| Chiều cao tịnh (Net Height) | 425 mm |
| Chiều sâu tịnh (Net Depth) | 383 mm |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 134 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.