| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071912R1 |
| Mô tả sản phẩm | E6.2X 5000 Ekip Dip LSI 4p F HR |
| Mô tả chi tiết (Catalog) | Máy cắt E6.2X 5000 loại Cố định 4 cực với cực đấu nối nằm ngang phía sau và bộ nhả điện tử Ekip/Dip-LSI R 5000 |
| Dòng sản phẩm | SACE Emax 2 |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực | 4 cực |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 5000 A |
| Điện áp định mức ($U_r$) | 690 V |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 V (AC) |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 12 kV |
| Cấp hiệu suất (Performance Level) | X |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) | 150 kA (tại 440 V AC) 100 kA (tại 690 V AC) |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) | 150 kA (tại 440 V AC) 100 kA (tại 690 V AC) |
| Dòng ngắn mạch chịu đựng trong thời gian ngắn ($I_{cw}$) | 100 kA (trong 1 giây) |
| Loại bộ nhả bảo vệ (Release Type) | Ekip Dip LSI (Bảo vệ Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Loại đấu nối thiết bị | Cố định - Cực đấu nối nằm ngang phía sau (Fixed - Rear flat Horizontal) |
| Độ bền cơ học | 12000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 3000 chu kỳ (tại 440 V AC) |
| Kích thước (Rộng) | 888 mm |
| Kích thước (Cao) | 371 mm |
| Kích thước (Sâu) | 270 mm |
| Khối lượng tịnh | 125 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.