| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071911R1 |
| Mô tả sản phẩm | E6.2X 5000 Ekip Dip LSIG 4p WMP |
| Tên loại ABB (ABB Type Designation) | E6.2X 5000 Ekip Dip LSIG 4p WMP |
| Dòng điện định mức (In) | 5000 A |
| Số cực | 4 Cực |
| Điện áp định mức (Ur) | 690 V |
| Điện áp vận hành định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) ở 415V | 150 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) ở 440V | 150 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) ở 690V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc (Ics) ở 415V | 150 kA |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 100 kA (trong 1 giây) |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch | Mức X |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LSIG |
| Chức năng bảo vệ | LSIG (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời, Chạm đất) |
| Loại thiết bị | WMP (Phần di động cho máy cắt kiểu ngăn kéo) |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947 |
| Độ bền cơ học | 12000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện (ở 440V) | 3000 chu kỳ (10 chu kỳ/giờ) |
| Chiều rộng sản phẩm (Width) | 929 mm |
| Chiều cao sản phẩm (Height) | 425 mm |
| Chiều sâu sản phẩm (Depth) | 383 mm |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 134 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.