| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071903R1 |
| Mô tả ngắn | E6.2V 5000 Ekip Dip LSIG 4p F HR |
| Mã EAN | 8015644757530 |
| Tên sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker - ACB) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947-2 |
| Số cực | 4 cực |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 5000 A |
| Điện áp định mức ($U_r$) | 690 V |
| Điện áp vận hành định mức ($U_e$) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ dòng ngắn mạch (Short-circuit performance) | V |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 415V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 440V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 690V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) tại 415V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) tại 440V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) tại 690V | 100 kA |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn ($I_{cw}$) | 100 kA (trong 1 giây) |
| Loại bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LSIG |
| Chức năng bảo vệ | L (Quá tải), S (Ngắn mạch có thời gian trễ), I (Ngắn mạch tức thời), G (Chạm đất) |
| Loại thiết bị | Cố định (Fixed) |
| Loại kết nối đầu cực | Phía sau nằm ngang (Rear flat Horizontal) |
| Độ bền cơ khí | 12000 chu kỳ |
| Độ bền điện (tại 440 V) | 3000 chu kỳ |
| Chiều rộng sản phẩm | 1014 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 371 mm |
| Chiều sâu sản phẩm | 270 mm |
| Khối lượng tịnh | 135 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.