| Thông số / Đặc tính | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071873R1 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | E6.2V 4000 Ekip Dip LSIG 4p F HR |
| Mô tả chi tiết | Máy cắt không khí SACE Emax2 E6.2V 4000 loại cố định, 4 cực, đầu cực sau nằm ngang, với rơ le điện tử Ekip Dip LSIG, dòng định mức 4000A |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 4000 Amperes |
| Điện áp định mức ($U_r$) | 690 Volts |
| Điện áp vận hành định mức ($U_e$) | 690 Volts AC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 Volts AC |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Số cực | 4 Cực |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 400V - 440V AC | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 690V AC | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức ($I_{cs}$) tại 400V - 690V AC | 100 kA |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn ($I_{cw}$) | 100 kA (trong 1 giây) |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch | V (Very High - Rất cao) |
| Loại rơ le bảo vệ (Release Type) | Ekip Dip LSIG (Điện tử) |
| Chức năng bảo vệ | LSIG (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời, Chạm đất) |
| Loại thiết bị | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Phiên bản | Cố định (Fixed) |
| Kiểu kết nối đầu cực | Đầu cực sau nằm ngang (Rear flat Horizontal) |
| Độ bền cơ học | 12000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 4000 chu kỳ (10 chu kỳ/giờ) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Kích thước ròng (Rộng x Cao x Sâu) | 888 mm x 371 mm x 270 mm |
| Khối lượng ròng | 125 Kilogram |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.