| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071862R1 |
| Tên sản phẩm | E6.2H 4000 Ekip Dip LSI 4p F HR |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực | 4 cực (4 Poles) |
| Dòng điện định mức (In) | 4000 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 415V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 440V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 690V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) | 100 kA (100% Icu) |
| Dòng ngắn mạch chịu đựng trong thời gian ngắn (Icw) trong 1 giây | 100 kA |
| Mức hiệu suất ngắn mạch | H |
| Bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Dip LSI |
| Loại bộ bảo vệ | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | LSI (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Loại lắp đặt | Cố định (Fixed) |
| Kiểu kết nối đầu cực | Phía sau nằm ngang (Rear flat Horizontal) |
| Độ bền cơ khí | 12000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 4000 chu kỳ (10 chu kỳ/giờ) |
| Chiều rộng (Width) | 888 mm |
| Chiều cao (Height) | 371 mm |
| Chiều sâu (Depth) | 270 mm |
| Trọng lượng tịnh | 125 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.