| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071843R1 |
| Mô tả sản phẩm | E4.2H 4000 Ekip Dip LSIG 4p F HR |
| Dòng sản phẩm | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker - ACB) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực | 4 cực (4p) |
| Dòng điện định mức (In) | 4000 A |
| Điện áp định mức (Ur) | 690 V |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) | 100 kA tại 440 V AC 85 kA tại 690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc (Ics) | 100 kA tại 440 V AC 85 kA tại 690 V AC |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch ngắn hạn (Icw) | 85 kA (trong 1 giây) 75 kA (trong 3 giây) |
| Cấp độ dòng ngắn mạch (Performance Level) | H (High breaking capacity) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LSIG |
| Chức năng bảo vệ | L - Quá tải (Overload) S - Ngắn mạch có thời gian (Short-circuit selective) I - Ngắn mạch tức thời (Short-circuit instantaneous) G - Chạm đất (Ground fault) |
| Kiểu lắp đặt | Cố định (Fixed) |
| Kiểu đấu nối | Thanh cái phía sau nằm ngang (Rear flat Horizontal) |
| Độ bền cơ học | 15000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 4000 chu kỳ (tại 690 V AC) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 510 mm x 371 mm x 270 mm |
| Khối lượng tịnh | 70 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.