| Thông số kỹ thuật | Chi tiết / Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071841R1 |
| Mô tả sản phẩm (Catalog Description) | E4.2H 4000 Ekip Dip LSIG 4p WMP |
| Dòng sản phẩm | SACE Emax 2 |
| Loại thiết bị | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Dòng điện định mức (In) | 4000 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Số cực (Poles) | 4 Cực |
| Mức hiệu suất ngắn mạch | H (High breaking capacity) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 415V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 440V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 690V | 85 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) | 100% Icu (100 kA tại 415/440V) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 100 kA (trong 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Dip LSIG |
| Loại bộ bảo vệ | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | LSIG (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời, Chạm đất) |
| Phiên bản thiết bị | WMP (Withdrawable Moving Part - Phần động kiểu rút kéo) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 20,000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 5,000 chu kỳ (20 chu kỳ/giờ) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 551 mm x 425 mm x 383 mm |
| Khối lượng tịnh | 74 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.