| Thông số kỹ thuật | Chi tiết / Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071822R1 |
| Mô tả sản phẩm (Catalog Description) | E4.2N 4000 Ekip Dip LSI 4p F HR |
| Loại sản phẩm chính | SACE Emax 2 |
| Tên sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Số cực (Number of Poles) | 4 cực |
| Dòng điện định mức (Rated Current - In) | 4000 A |
| Dòng điện không gián đoạn định mức (Rated Uninterrupted Current - Iu) | 4000 A |
| Điện áp định mức (Rated Voltage - Ur) | 690 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 12 kV |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 1000 V AC |
| Điện áp vận hành định mức (Rated Operational Voltage - Ue) | 690 V AC |
| Tần số định mức (Rated Frequency - f) | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity - Icu) | 66 kA tại 400...690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity - Ics) | 66 kA (100% Icu) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch ngắn hạn định mức (Rated Short-time Withstand Current - Icw) | 66 kA trong 1 giây / 50 kA trong 3 giây |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch (Short-Circuit Performance Level) | N |
| Bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Dip LSI |
| Loại bộ bảo vệ (Release Type) | Điện tử (Electronic - EL) |
| Chức năng bảo vệ | LSI (Long time - Quá tải, Short time - Ngắn mạch ngắn hạn, Instantaneous - Ngắn mạch tức thời) |
| Phiên bản (Version) | Cố định (Fixed - F) |
| Kiểu đấu nối cực (Terminal Connection Type) | Phía sau nằm ngang (Rear flat Horizontal - HR) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 15000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 4000 chu kỳ tại 690 V AC (20 chu kỳ/giờ) |
| Kích thước Rộng (Width) | 510 mm |
| Kích thước Cao (Height) | 371 mm |
| Kích thước Sâu (Depth) | 270 mm |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 70 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Standards) | IEC |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.