| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA071792R1 |
| Tên sản phẩm | E4.2H 3200 Ekip Dip LSI 4p F HR |
| Mô tả | Máy cắt không khí cố định (Fixed Air Circuit Breaker) |
| Số cực (Number of Poles) | 4 cực (4p) |
| Dòng định mức (Rated Current - In) | 3200 A |
| Điện áp định mức (Rated Voltage - Ur) | 690 V |
| Điện áp vận hành định mức (Rated Operational Voltage - Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức (Frequency) | 50/60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 400/415/440V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 500/525/690V | 85 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc (Ics) | 100% Icu (100 kA tại 440V; 85 kA tại 690V) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 85 kA (1s) / 66 kA (3s) |
| Cấp độ vận hành ngắn mạch (Short-Circuit Performance Level) | H (High) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit/Release Type) | Ekip Dip LSI |
| Chức năng bảo vệ | LSI (Quá tải L, Ngắn mạch có thời gian trễ S, Ngắn mạch tức thời I) |
| Loại thiết bị (Version) | Cố định (Fixed - F) |
| Kiểu kết nối cực (Terminal Connection Type) | Nằm ngang phía sau (Rear flat Horizontal - HR) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 20000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 7000 chu kỳ (20 chu kỳ/giờ) |
| Công suất tiêu hao (Power Loss) | 425 W |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 510 mm x 371 mm x 270 mm |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 70 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.